Match Winner

Home: 1.57Away: 2.25

Game Handicap

Home -3.5: 1.9Away -3.5: 1.8Home -4.5: 2.15Away -4.5: 1.6Home -2.5: 1.75Away -2.5: 1.95Home -1.5: 1.65Away -1.5: 2.05Home -0.5: 1.57Away -0.5: 2.2Home +0.5: 1.47Away +0.5: 2.4

Total Games

Over 22.5: 1.9Under 22.5: 1.85Over 19.5: 1.4Under 19.5: 2.75Over 20.5: 1.5Under 20.5: 2.4Over 21.5: 1.65Under 21.5: 2.1Over 23.5: 2Under 23.5: 1.7Over 24.5: 2.15Under 24.5: 1.65Over 25.5: 2.4Under 25.5: 1.52Over 26.5: 2.8Under 26.5: 1.4

Robert Watzka v Corey Craig

Bất kỳ set thua

Điểm chính xác

Số điểm chính xác trong ván đấu 8 của set 1

Set chính xác

Cược chấp ván đấu

Ván đấu Lẻ/Chẵn

Set 1 trận 7 - điểm 4 đội thắng

Set 1 ván đấu 8 - đua đến 2 điểm

Set 1 Ván đấu 8 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 8 - điểm chính xác hoặc break

Set 1 Ván đấu 8 - deuce

Cược chấp set

Corey Craig sẽ thắng một set

Corey Craig Tổng ván đấu

Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)

Tổng set

Đội thắng

Đội thắng & tổng

Đội thắng trong Set 1 ván đấu 7

Đội thắng set 1