Match Winner

Home: 1.32Away: 3.25

Game Handicap

Home -3.5: 1.9Away -3.5: 1.8Home -4.5: 3.8Away -4.5: 1.22Home -2.5: 1.57Away -2.5: 2.25Home -1.5: 1.42Away -1.5: 2.65Home -0.5: 1.37Away -0.5: 2.85Home +0.5: 1.3Away +0.5: 3.3

Total Games

Over 23.5: 2Under 23.5: 1.75Over 20.5: 1.47Under 20.5: 2.6Over 21.5: 1.52Under 21.5: 2.5Over 22.5: 1.7Under 22.5: 2.1Over 24.5: 2.05Under 24.5: 1.75Over 25.5: 2.1Under 25.5: 1.7Over 26.5: 2.25Under 26.5: 1.6Over 27.5: 2.5Under 27.5: 1.52Over 28.5: 2.85Under 28.5: 1.42

Holmgren A / Ingildsen J v Donski A / Nesterov P

Bất kỳ set thua

Điểm chính xác

Số điểm chính xác trong ván đấu 10 của set 1

Set chính xác

Cược chấp ván đấu

Set 1 - cược chấp ván đấu

Ván đấu Lẻ/Chẵn

Set 1 trận 9 - điểm 4 đội thắng

Set 1 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 10 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 10 - điểm chính xác hoặc break

Set 1 Ván đấu 10 - deuce

Cược chấp set

Donski A / Nesterov P sẽ thắng một set

Donski A / Nesterov P Tổng ván đấu

Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)

Tổng ván đấu theo set 1

Tổng set

Đội thắng

Đội thắng & tổng

Đội thắng trong Set 1 ván đấu 10

Đội thắng set 1

Sẽ có tiebreak