Match Winner

Home: 1.44Away: 2.55

Handicap

Home -4: 1.82Away -4: 1.87Home -6: 2.18Away -6: 1.58Home -5.5: 2.07Away -5.5: 1.65Home -5: 1.99Away -5: 1.71Home -4.5: 1.9Away -4.5: 1.79Home -3.5: 1.75Away -3.5: 1.95Home -3: 1.67Away -3: 2.04Home -2.5: 1.62Away -2.5: 2.12Home -2: 1.55Away -2: 2.2Home -1.5: 1.58Away -1.5: 2.18Home -1: 1.56Away -1: 2.2

Total Points

Over 162: 0Under 162: 0Over 162.5: 0Under 162.5: 0Over 163: 0Under 163: 0Over 163.5: 1.67Under 163.5: 2.03Over 164: 1.71Under 164: 1.99Over 164.5: 1.75Under 164.5: 1.93Over 165: 1.8Under 165: 1.89Over 165.5: 1.85Under 165.5: 1.84Over 166: 1.9Under 166: 1.78Over 166.5: 1.95Under 166.5: 1.74Over 167: 2.01Under 167: 1.69Over 167.5: 2.06Under 167.5: 1.65

Kk Parnu v BK Ventspils

Loại trò chơi

Chênh lệch

Chênh lệch - Alternative Lines

Dòng tiền

Tổng

Tổng - Alternative Lines

1x2 (không gồm hiệp phụ)

Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)

Lẻ/Chẵn

Hiệp 1 - Hòa trả tiền cược

Hiệp 3 - Chẵn/Lẻ

Hiệp 2 - Tổng điểm BK Ventspils

Hiệp 3 - 1x2

Hiệp 1 - cược chấp

Hiệp 1 tổng

Hiệp 3 - chênh lệch thắng

Thi đấu để đạt 50 điểm (gồm hiệp phụ)

Tổng BK Ventspils

Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)

Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)