Match Winner
Home: 3.45Away: 1.27Handicap
Home +4.5: 0Away +4.5: 0Home +5.5: 2.15Away +5.5: 1.6Home +6.5: 2Away +6.5: 1.7Home +7.5: 1.85Away +7.5: 1.85Home +8.5: 1.7Away +8.5: 2Home +9.5: 1.6Away +9.5: 2.15Total Points
Over 141.5: 0Under 141.5: 0Over 142.5: 0Under 142.5: 0Over 143.5: 0Under 143.5: 0Over 144.5: 1.65Under 144.5: 2.1Over 145.5: 1.75Under 145.5: 1.95Over 146.5: 1.85Under 146.5: 1.85Over 147.5: 1.95Under 147.5: 1.7Over 148.5: 2.1Under 148.5: 1.65National Taiwan University of Arts v Taiwan Beer
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)
Hiệp 1 - cược chấp
Lẻ/Chẵn
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 2 - cược chấp
Hiệp 2 tổng
Hiệp 2 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 40 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Taiwan Beer
Hiệp 1 - Tổng
Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)