Match Winner
Home: 1.22Away: 4.05Handicap
Home -8: 1.92Away -8: 1.85Home -10: 2.25Away -10: 1.6Home -9.5: 2.14Away -9.5: 1.66Home -9: 2.07Away -9: 1.71Home -8.5: 2Away -8.5: 1.78Home -7.5: 1.84Away -7.5: 1.92Home -7: 1.76Away -7: 2.01Home -6.5: 1.7Away -6.5: 2.08Home -6: 1.64Away -6: 2.19Home -5.5: 1.6Away -5.5: 2.25Total Points
Over 162: 1.85Under 162: 1.91Over 160.5: 1.69Under 160.5: 2.1Over 161: 1.73Under 161: 2.04Over 161.5: 1.79Under 161.5: 1.98Over 162.5: 1.92Under 162.5: 1.85Over 163: 1.99Under 163: 1.79Over 163.5: 2.04Under 163.5: 1.74Over 164: 2.13Under 164: 1.67Over 164.5: 2.2Under 164.5: 1.63SIG Strasbourg v Cholet Basket
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)
Hiệp 1 - cược chấp
Lẻ/Chẵn
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 2 - Hòa trả tiền cược
Hiệp 2 - Chẵn/Lẻ
Hiệp 3 - Tổng điểm Cholet Basket
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 2 - cược chấp
Hiệp 3 tổng
Hiệp 2 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 20 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Cholet Basket
Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)