Match Winner
Home: 8.65Away: 1.04Handicap
Home +12.5: 0Away +12.5: 0Home +13: 2.1Away +13: 1.63Home +13.5: 2.01Away +13.5: 1.68Home +14: 1.95Away +14: 1.74Home +14.5: 1.88Away +14.5: 1.81Home +15: 1.82Away +15: 1.88Home +15.5: 1.75Away +15.5: 1.95Home +16: 1.68Away +16: 2.02Home +16.5: 1.63Away +16.5: 2.09Home +17: 1.57Away +17: 2.2Total Points
Over 152.5: 0Under 152.5: 0Over 148: 1.58Under 148: 2.18Over 148.5: 1.65Under 148.5: 2.07Over 149: 1.7Under 149: 2Over 149.5: 1.78Under 149.5: 1.91Over 150: 1.85Under 150: 1.84Over 150.5: 1.93Under 150.5: 1.76Over 151: 2.01Under 151: 1.69Over 151.5: 2.1Under 151.5: 1.63Over 152: 2.2Under 152: 1.56BCM Gravelines Dunkerque v Roanne Chorale
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Lẻ/Chẵn
Hiệp 3 - Hòa trả tiền cược
Hiệp 3 - Chẵn/Lẻ
Hiệp 3 - Tổng điểm Roanne Chorale
Hiệp 3 - 1x2
Hiệp 3 - cược chấp
Hiệp 3 tổng
Hiệp 3 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 50 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Roanne Chorale
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)