Match Winner
Home: 2.25Away: 1.55Handicap
Home +3: 1.81Away +3: 1.89Home +1: 2.17Away +1: 1.59Home +1.5: 2.06Away +1.5: 1.65Home +2: 1.99Away +2: 1.72Home +2.5: 1.89Away +2.5: 1.8Home +3.5: 1.74Away +3.5: 1.97Home +4: 1.66Away +4: 2.06Home +4.5: 1.6Away +4.5: 2.14Home +5: 1.54Away +5: 2.25Total Points
Over 175: 1.85Under 175: 1.84Over 173: 1.64Under 173: 2.08Over 173.5: 1.69Under 173.5: 2.01Over 174: 1.74Under 174: 1.95Over 174.5: 1.8Under 174.5: 1.89Over 175.5: 1.91Under 175.5: 1.78Over 176: 1.97Under 176: 1.73Over 176.5: 2.01Under 176.5: 1.68Over 177: 2.1Under 177: 1.63Over 177.5: 1.95Under 177.5: 1.75Over 178: 2.01Under 178: 1.69Over 178.5: 2.07Under 178.5: 1.65Copenhagen Basketball v Svendborg Rabbits
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 2 - cược chấp (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 2 - tổng (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp có điểm cao nhất
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Phạm vi điểm (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 3 - Hòa trả tiền cược
Hiệp 3 - Tổng điểm Svendborg Rabbits
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 3 - cược chấp
Hiệp 3 tổng
Hiệp 1 - chênh lệch thắng
Tổng Svendborg Rabbits
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)