Match Winner
Home: 1.05Away: 8.5Handicap
Home -16.5: 1.9Away -16.5: 1.8Home -18.5: 2.15Away -18.5: 1.6Home -17.5: 2Away -17.5: 1.7Home -15.5: 1.75Away -15.5: 1.9Home -14.5: 1.7Away -14.5: 2.05Total Points
Over 146.5: 0Under 146.5: 0Over 141.5: 1.6Under 141.5: 2.1Over 142.5: 1.7Under 142.5: 2Over 143.5: 1.8Under 143.5: 1.85Over 144.5: 1.9Under 144.5: 1.75Over 145.5: 2.05Under 145.5: 1.65Shandong Nữ v Beijing Ducks (nữ)
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
Hiệp 1 - cược chấp
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 2 - cược chấp
Hiệp 2 tổng
Tổng Beijing Ducks (nữ)
Hiệp 1 - Tổng