Match Winner
Home: 1.04Away: 9.25Handicap
Home -16.5: 0Away -16.5: 0Home -15.5: 2.15Away -15.5: 1.6Home -14.5: 2Away -14.5: 1.7Home -13.5: 1.85Away -13.5: 1.8Home -12.5: 1.75Away -12.5: 1.95Home -11.5: 1.6Away -11.5: 2.1Total Points
Over 130.5: 0Under 130.5: 0Over 131.5: 0Under 131.5: 0Over 132.5: 1.65Under 132.5: 2.1Over 133.5: 1.7Under 133.5: 1.95Over 134.5: 1.85Under 134.5: 1.85Over 135.5: 1.95Under 135.5: 1.75Over 136.5: 2.1Under 136.5: 1.65Shandong Nữ v Hefei (w)
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)
Hiệp 1 - cược chấp
Lẻ/Chẵn
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 2 - cược chấp
Hiệp 2 tổng
Hiệp 2 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 30 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Hefei (w)
Hiệp 1 - Tổng
Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)