Match Winner

Home: 0Away: 0

Handicap

Home +35.5: 1.85Away +35.5: 1.85Home +33.5: 2.1Away +33.5: 1.65Home +34.5: 1.95Away +34.5: 1.75Home +36.5: 1.75Away +36.5: 1.95Home +37.5: 1.65Away +37.5: 2.05

Total Points

Over 164.5: 1.85Under 164.5: 1.8Over 162.5: 1.65Under 162.5: 2.05Over 163.5: 1.75Under 163.5: 1.9Over 165.5: 1.95Under 165.5: 1.7Over 166.5: 2.1Under 166.5: 1.65

Daqing Rural Commercial Bank (w) v Fujian (w)

Loại trò chơi

Chênh lệch

Chênh lệch - Alternative Lines

Dòng tiền

Tổng

Tổng - Alternative Lines

Hiệp 1 - 1x2

Hiệp 1 - hòa không đặt cược

1x2 (không gồm hiệp phụ)

Hiệp 1/Cả trận

Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)

Hiệp 1 - cược chấp

Lẻ/Chẵn

Hiệp 1 - lẻ/chẵn

Hiệp 2 - 1x2

Hiệp 2 - cược chấp

Hiệp 2 tổng

Hiệp 2 - chênh lệch thắng

Thi đấu để đạt 40 điểm (gồm hiệp phụ)

Tổng Fujian (w)

Hiệp 1 - Tổng

Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)

Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)