Match Winner

Home: 13Away: 1.01

Handicap

Home +23.5: 0Away +23.5: 0Home +24.5: 2Away +24.5: 1.7Home +25.5: 1.9Away +25.5: 1.8Home +26.5: 1.8Away +26.5: 1.9Home +27.5: 1.7Away +27.5: 2Home +28.5: 1.65Away +28.5: 2.1

Total Points

Over 143.5: 1.85Under 143.5: 1.8Over 141.5: 1.7Under 141.5: 2Over 142.5: 1.75Under 142.5: 1.9Over 144.5: 2Under 144.5: 1.7Over 145.5: 2.1Under 145.5: 1.65

Daqing Rural Commercial Bank (w) v Shaanxi Tianze (w)

Loại trò chơi

Chênh lệch

Chênh lệch - Alternative Lines

Dòng tiền

Tổng

Tổng - Alternative Lines

Hiệp 1 - cược chấp

Hiệp 1 - cược chấp

Hiệp 1 tổng

Tổng Shaanxi Tianze (w)

Hiệp 1 - Tổng