Match Winner
Home: 1.05Away: 8.75Handicap
Home -12.5: 0Away -12.5: 0Home -17.5: 2.1Away -17.5: 1.6Home -16.5: 1.95Away -16.5: 1.7Home -15.5: 1.85Away -15.5: 1.8Home -14.5: 1.75Away -14.5: 1.95Home -13.5: 1.65Away -13.5: 2.1Total Points
Over 145.5: 1.85Under 145.5: 1.85Over 143.5: 1.65Under 143.5: 2.05Over 144.5: 1.75Under 144.5: 1.95Over 146.5: 1.95Under 146.5: 1.75Over 147.5: 2.05Under 147.5: 1.65Over 148.5: 0Under 148.5: 0Beijing Normal University (w) v Xinjiang Magic Deer (w)
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)
Hiệp 1 - cược chấp
Lẻ/Chẵn
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - cược chấp
Hiệp 1 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 30 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Xinjiang Magic Deer (w)
Hiệp 1 - Tổng
Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)