Match Winner

Home: 1.15Away: 5.1

Handicap

Home -10.5: 1.8Away -10.5: 1.85Home -12.5: 2.05Away -12.5: 1.65Home -11.5: 1.95Away -11.5: 1.75Home -9.5: 1.7Away -9.5: 2.05Home -8.5: 1.57Away -8.5: 2.2

Total Points

Over 135.5: 0Under 135.5: 0Over 136.5: 1.6Under 136.5: 2.15Over 137.5: 1.7Under 137.5: 2Over 138.5: 1.8Under 138.5: 1.9Over 139.5: 1.9Under 139.5: 1.75Over 140.5: 2.05Under 140.5: 1.65

Wuhan Shengfan (w) v Daqing Rural Commercial Bank (w)

Loại trò chơi

Chênh lệch

Chênh lệch - Alternative Lines

Dòng tiền

Tổng

Tổng - Alternative Lines

Hiệp 1 - 1x2

Hiệp 1 - hòa không đặt cược

1x2 (không gồm hiệp phụ)

Hiệp 1/Cả trận

Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)

Hiệp 1 - cược chấp

Lẻ/Chẵn

Hiệp 1 - lẻ/chẵn

Hiệp 2 - 1x2

Hiệp 2 - cược chấp

Hiệp 2 tổng

Hiệp 2 - chênh lệch thắng

Thi đấu để đạt 40 điểm (gồm hiệp phụ)

Tổng Daqing Rural Commercial Bank (w)

Hiệp 1 - Tổng

Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)

Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)