Match Winner

Home: 1.52Away: 2.3

Run Line

Home -1.5: 2.4Away -1.5: 1.47Home -2.5: 3.25Away -2.5: 1.27Home +1.5: 1.25Away +1.5: 3.4

Total Runs

Over 5.5: 1.9Under 5.5: 1.75Over 4.5: 1.52Under 4.5: 2.3Over 6.5: 2.3Under 6.5: 1.52

Yomiuri Giants Reserve v Kufu Hayate Reserves

Loại trò chơi

Dòng tiền

Chấp bàn thắng

Chấp bàn thắng - Alternative Lines

Tổng

Tổng - Alternative Lines

1x2 & tổng (gồm lượt đấu phụ)

Lượt đấu 4 - Hai đội ghi bàn

Lượt đấu 4 - Cược chấp

Lượt đấu 1 to 5 - cược chấp

Lượt đấu có điểm cao nhất

Lượt đấu 4 - 1x2

Trận đấu sẽ được quyết định khi nào

Số bàn thắng liên tiếp tối đa của một trong hai đội

Lượt đấu 1 đến 5 - Dòng tiền

Lẻ/chẵn (gồm lượt đấu phụ)

Thi để có 3 bàn thắng (gồm lượt đấu phụ)

Phạm vi ghi bàn (gồm lượt đấu phụ)

Ghi bàn 1 (gồm lượt đấu phụ)

Kufu Hayate Reserves Tổng (gồm lượt đấu phụ)

Lượt đấu phụ 4 - Tổng

Tổng lượt đấu không có bàn thắng

Lượt đấu 1 đến 5 - tổng

Đội nào thắng phần còn lại của trận đấu với tỷ số 0:0 (gồm lượt đấu phụ)

Sẽ có lượt đấu phụ