Match Winner

Home: 1.01Away: 15

Game Handicap

Home -7.5: 1.95Away -7.5: 1.75Home -9.5: 7.5Away -9.5: 1.06Home -8.5: 3Away -8.5: 1.35Home -6.5: 1.37Away -6.5: 2.8Home -5.5: 1.14Away -5.5: 5.1Home -4.5: 1.04Away -4.5: 8.25

Total Games

Over 16.5: 1.75Under 16.5: 2.05Over 15.5: 1.35Under 15.5: 3.1Over 17.5: 2.75Under 17.5: 1.45Over 18.5: 3.75Under 18.5: 1.25Over 19.5: 4.1Under 19.5: 1.22Over 20.5: 5.1Under 20.5: 1.16Over 21.5: 6.5Under 21.5: 1.1Over 22.5: 7Under 22.5: 1.09Over 23.5: 7.25Under 23.5: 1.09

Elena Rybakina v Xinyu Wang

Bất kỳ set thua

Điểm chính xác

Số điểm chính xác trong ván đấu 9 của set 1

Set chính xác

Cược chấp ván đấu

Set 1 - cược chấp ván đấu

Ván đấu Lẻ/Chẵn

Set 1 trận 8 - điểm 4 đội thắng

Set 1 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 9 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 9 - điểm chính xác hoặc break

Set 1 Ván đấu 9 - deuce

Cược chấp set

Xinyu Wang sẽ thắng một set

Xinyu Wang Tổng ván đấu

Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)

Tổng ván đấu theo set 1

Tổng set

Đội thắng

Đội thắng & tổng

Đội thắng trong Set 1 ván đấu 8

Đội thắng set 1

Sẽ có tiebreak