Match Winner

Home: 6.5Away: 1.1

Game Handicap

Home +6.5: 1.7Away +6.5: 2.05Home +2.5: 5.3Away +2.5: 1.12Home +3.5: 4.45Away +3.5: 1.16Home +4.5: 3.3Away +4.5: 1.3Home +5.5: 2.6Away +5.5: 1.45Home +7.5: 1.45Away +7.5: 2.65

Total Games

Over 18.5: 1.9Under 18.5: 1.85Over 16.5: 1.37Under 16.5: 2.95Over 17.5: 1.5Under 17.5: 2.55Over 19.5: 2.1Under 19.5: 1.7Over 20.5: 2.45Under 20.5: 1.52Over 21.5: 2.85Under 21.5: 1.42Over 22.5: 3Under 22.5: 1.37Over 23.5: 3.25Under 23.5: 1.35Over 24.5: 3.5Under 24.5: 1.3

Camilo Ugo Carabelli v Marton Fucsovics

Bất kỳ set thua

Điểm chính xác

Số điểm chính xác trong ván đấu 5 của set 1

Set chính xác

Cược chấp ván đấu

Set 1 - cược chấp ván đấu

Ván đấu Lẻ/Chẵn

Set 1 trận 4 - điểm 2 đội thắng

Set 1 - đua đến ván đấu 4

Set 1 ván đấu 5 - đua đến 2 điểm

Set 1 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 5 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 5 - điểm chính xác hoặc break

Set 1 Ván đấu 5 - deuce

Cược chấp set

Marton Fucsovics sẽ thắng một set

Marton Fucsovics Tổng ván đấu

Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)

Tổng ván đấu theo set 1

Tổng set

Đội thắng

Đội thắng & tổng

Đội thắng trong Set 1 ván đấu 4

Đội thắng set 1

Sẽ có tiebreak