Match Winner
Home: 1.3Away: 3.25Game Handicap
Home -5.5: 2Away -5.5: 1.7Home -6.5: 2.5Away -6.5: 1.45Home -4.5: 1.65Away -4.5: 2.05Home -3.5: 1.47Away -3.5: 2.4Home -2.5: 1.37Away -2.5: 2.75Home -1.5: 1.32Away -1.5: 3Total Games
Over 19.5: 1.8Under 19.5: 1.9Over 17.5: 1.4Under 17.5: 2.7Over 18.5: 1.57Under 18.5: 2.25Over 20.5: 2.05Under 20.5: 1.7Over 21.5: 2.3Under 21.5: 1.55Over 22.5: 2.6Under 22.5: 1.45Over 23.5: 2.9Under 23.5: 1.37Over 24.5: 3.05Under 24.5: 1.32Ingrid Vojcinakova v Melissa Boyden
Bất kỳ set thua
Điểm chính xác
Số điểm chính xác trong ván đấu 4 của set 1
Set chính xác
Cược chấp ván đấu
Set 1 - cược chấp ván đấu
Ván đấu Lẻ/Chẵn
Set 1 trận 4 - điểm 1 đội thắng
Set 1 - đua đến ván đấu 3
Set 1 ván đấu 4 - đua đến 2 điểm
Set 1 - điểm chính xác
Set 1 Ván đấu 4 - điểm chính xác
Set 1 Ván đấu 4 - điểm chính xác hoặc break
Set 1 Ván đấu 4 - deuce
Cược chấp set
Melissa Boyden sẽ thắng một set
Melissa Boyden Tổng ván đấu
Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)
Tổng ván đấu theo set 1
Tổng set
Đội thắng
Đội thắng & tổng
Đội thắng trong Set 1 ván đấu 3
Đội thắng set 1
Sẽ có tiebreak