Match Winner

Home: 1.4Away: 2.95

Game Handicap

Home -3.5: 1.87Away -3.5: 1.9Home -4.5: 2.55Away -4.5: 1.49Home -4: 2.2Away -4: 1.64Home -3: 1.75Away -3: 2.02Home -2.5: 1.67Away -2.5: 2.15

Total Games

Over 22: 1.94Under 22: 1.84Over 21: 1.71Under 21: 2.07Over 21.5: 1.8Under 21.5: 1.96Over 22.5: 2.05Under 22.5: 1.73Over 23: 2.16Under 23: 1.66

Alexandr Binda v Kosuke Ogura

Bất kỳ set thua

Điểm chính xác

Số điểm chính xác trong ván đấu 1 của set 1

Set chính xác

Cược chấp ván đấu

Set 1 - cược chấp ván đấu

Ván đấu Lẻ/Chẵn

Set 1 trận 1 - điểm 2 đội thắng

Set 1 - đua đến ván đấu 2

Set 1 ván đấu 1 - đua đến 2 điểm

Set 1 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 1 - điểm chính xác

Set 1 Ván đấu 1 - điểm chính xác hoặc break

Set 1 Ván đấu 1 - deuce

Cược chấp set

Kosuke Ogura sẽ thắng một set

Kosuke Ogura Tổng ván đấu

Tổng ván đấu (Super Tie Break được tính là 1 ván)

Tổng ván đấu theo set 1

Tổng set

Đội thắng

Đội thắng & tổng

Đội thắng trong Set 1 ván đấu 1

Đội thắng set 1