Match Winner
Home: 1.06Away: 7.35Handicap
Home -15: 1.87Away -15: 1.82Home -16.5: 2.08Away -16.5: 1.64Home -16: 2.01Away -16: 1.69Home -15.5: 1.94Away -15.5: 1.76Home -14.5: 1.8Away -14.5: 1.88Home -14: 1.74Away -14: 1.95Home -13.5: 1.69Away -13.5: 2.01Total Points
Over 182.5: 1.82Under 182.5: 1.87Over 181.5: 1.72Under 181.5: 1.97Over 182: 1.76Under 182: 1.92Over 183: 1.87Under 183: 1.82Over 183.5: 1.92Under 183.5: 1.78Over 184: 1.97Under 184: 1.72Over 184.5: 2.01Under 184.5: 1.69Hapoel Jerusalem v Hapoel Beer Sheva
Loại trò chơi
Chênh lệch
Chênh lệch - Alternative Lines
Dòng tiền
Tổng
Tổng - Alternative Lines
Hiệp 1 - 1x2
Hiệp 1 - hòa không đặt cược
Hiệp 1 - Hapoel Beer Sheva tổng
1x2 (không gồm hiệp phụ)
Hiệp 1/Cả trận
Hiệp 2 - cược chấp (gồm hiệp phụ)
Hiệp 1 - cược chấp
Lẻ/Chẵn
Hiệp 1 - lẻ/chẵn
Hiệp 1 - Hòa trả tiền cược
Hiệp 2 - Chẵn/Lẻ
Hiệp 2 - Tổng điểm Hapoel Beer Sheva
Hiệp 2 - 1x2
Hiệp 1 - cược chấp
Hiệp 1 tổng
Hiệp 2 - chênh lệch thắng
Thi đấu để đạt 40 điểm (gồm hiệp phụ)
Tổng Hapoel Beer Sheva
Hiệp 1 - Tổng
Hiệp 2 - Tổng (gồm hiệp phụ)
Chênh lệch thắng (gồm hiệp phụ)